Bùng nổ trung tâm dữ liệu: Cuộc đua xây 'trái tim' của kinh tế số Việt Nam
Làn sóng đầu tư trung tâm dữ liệu trong nước đang tăng tốc dưới sức ép nội địa hóa dữ liệu và nhu cầu điện toán cho trí tuệ nhân tạo, dần định hình hạ tầng lõi cho nền kinh tế số Việt Nam.
Trung tâm dữ liệu đang trở thành một trong những hạng mục hạ tầng được đầu tư nhanh nhất tại Việt Nam. Khi dữ liệu được xem là nguồn lực chiến lược của nền kinh tế số, cuộc đua xây dựng những cơ sở lưu trữ và tính toán quy mô lớn ngay trong nước đã bước sang giai đoạn tăng tốc, đặt ra cả cơ hội lẫn thách thức cho doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp viễn thông – công nghệ Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư những khu trung tâm dữ liệu quy mô lớn để đón làn sóng điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo.
Làn sóng đầu tư tăng tốc
Thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam được định giá khoảng 654 triệu USD vào năm 2024 và được dự báo vượt mốc 1,2 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng kép bình quân khoảng 10–11% mỗi năm. Con số này tuy còn khiêm tốn so với các trung tâm khu vực như Singapore hay Malaysia, nhưng tốc độ mở rộng của Việt Nam thuộc nhóm nhanh, phản ánh nhu cầu lưu trữ và xử lý dữ liệu đang gia tăng mạnh mẽ.
Hàng loạt dự án lớn đã và đang được triển khai. Trung tâm dữ liệu Viettel tại Hòa Lạc (Hà Nội) khánh thành tháng 4/2024 với công suất điện 30 MW — mức lớn nhất Việt Nam tại thời điểm đưa vào vận hành — quy mô khoảng 60.000 máy chủ, hơn 2.400 tủ rack trên diện tích sàn 21.000 m². Đây cũng là trung tâm đầu tiên trong nước được thiết kế theo hướng mật độ công suất cao, gấp khoảng hai lần mức trung bình, nhằm đáp ứng những con chip hiệu năng lớn phục vụ trí tuệ nhân tạo. Cùng với đó, các tên tuổi như VNPT, FPT, CMC cũng liên tục công bố mở rộng hoặc xây mới cơ sở, trong khi nhiều nhà đầu tư nước ngoài bày tỏ ý định đưa dòng vốn vào lĩnh vực này.
Bước ngoặt quan trọng đến trong năm 2025, khi Trung tâm Dữ liệu quốc gia chính thức đi vào vận hành, đánh dấu việc chuyển từ định hướng chính sách sang xây dựng hạ tầng cụ thể. Sự kiện này, đi kèm hàng loạt chính sách thúc đẩy dữ liệu trở thành động lực tăng trưởng, đã tạo cú hích cho cả hệ sinh thái trung tâm dữ liệu trong nước.
Vì sao trung tâm dữ liệu trở thành hạ tầng chiến lược
Có ba động lực chính đẩy nhu cầu trung tâm dữ liệu tăng vọt. Thứ nhất là yêu cầu nội địa hóa dữ liệu. Nghị định 53/2022/NĐ-CP hướng dẫn Luật An ninh mạng đặt ra yêu cầu lưu trữ trong nước đối với một số loại dữ liệu quan trọng của người dùng Việt Nam. Tiếp đó, Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 hoàn thiện thêm hành lang pháp lý về quản trị, khai thác và bảo vệ dữ liệu. Khi dữ liệu buộc phải được lưu và xử lý trong nước, nhu cầu về hạ tầng nội địa tất yếu tăng lên.
Thứ hai là sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây. Việc huấn luyện và vận hành các mô hình AI dựa trên dữ liệu của người Việt đòi hỏi năng lực tính toán khổng lồ, kéo theo nhu cầu về những trung tâm dữ liệu mật độ cao, khả năng làm mát tốt và nguồn điện ổn định. Thứ ba là quá trình chuyển đổi số toàn diện — từ thương mại điện tử, tài chính – ngân hàng, logistics đến chính phủ điện tử — khiến khối lượng dữ liệu phát sinh mỗi ngày tăng theo cấp số nhân.

Nhiều dự án trung tâm dữ liệu hiện đại được khởi công và đưa vào vận hành nhằm mở rộng năng lực lưu trữ, tính toán trong nước.
Bài toán điện, làm mát và phát triển xanh
Đằng sau tốc độ tăng trưởng ấn tượng là những thách thức không nhỏ về hạ tầng. Trung tâm dữ liệu là loại hình tiêu thụ điện năng rất lớn; các cơ sở phục vụ AI còn ngốn điện gấp nhiều lần so với ứng dụng truyền thống. Nguồn cung điện ổn định, chi phí năng lượng và khả năng làm mát trở thành yếu tố quyết định vị trí đặt trung tâm dữ liệu cũng như hiệu quả vận hành lâu dài.
Xu hướng trung tâm dữ liệu xanh vì thế ngày càng được coi trọng. Các chỉ số như hiệu quả sử dụng điện năng (PUE) được đưa vào thiết kế ngay từ đầu, cùng với việc ứng dụng làm mát bằng chất lỏng, tối ưu luồng khí và hướng tới sử dụng năng lượng tái tạo. Với doanh nghiệp, một trung tâm dữ liệu vận hành hiệu quả về năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững.
Colocation, thuê đám mây hay tự đầu tư?
Sự sôi động của thị trường mở ra nhiều lựa chọn cho doanh nghiệp, nhưng cũng đòi hỏi cân nhắc kỹ. Với phần lớn tổ chức, việc tự xây dựng và vận hành một trung tâm dữ liệu riêng là bài toán quá tốn kém và phức tạp. Ba mô hình phổ biến hơn bao gồm: thuê chỗ đặt máy chủ (colocation) tại trung tâm dữ liệu chuyên nghiệp; thuê dịch vụ điện toán đám mây; hoặc kết hợp cả hai theo hướng đám mây lai.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào ba yếu tố cốt lõi. Về tuân thủ, các dữ liệu thuộc diện phải lưu trữ trong nước nên được đặt tại trung tâm dữ liệu đạt chuẩn tại Việt Nam. Về độ trễ, đặt hạ tầng gần người dùng cuối trong nước giúp giảm độ trễ, cải thiện trải nghiệm cho các dịch vụ trực tuyến. Về chi phí, doanh nghiệp cần tính tổng chi phí sở hữu trong nhiều năm thay vì chỉ so sánh giá thuê ban đầu, đồng thời tính đến khả năng mở rộng khi nhu cầu tăng.
Một tiêu chí quan trọng khác là mức độ tin cậy của nhà cung cấp: chứng nhận về an toàn và tính sẵn sàng của cơ sở, cam kết chất lượng dịch vụ, năng lực dự phòng điện và làm mát, cũng như các biện pháp an ninh vật lý. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng vận hành liên tục của doanh nghiệp.
Chuẩn bị cho một tương lai dữ liệu
Trung tâm dữ liệu đang dần được nhìn nhận như một hạ tầng thiết yếu, tương tự điện, nước hay giao thông trong nền kinh tế số. Với doanh nghiệp Việt Nam, đây là thời điểm thích hợp để rà soát lại chiến lược dữ liệu: xác định dữ liệu nào phải lưu trong nước, dữ liệu nào có thể đưa lên đám mây, và lựa chọn đối tác hạ tầng đủ năng lực đồng hành lâu dài.
Làn sóng đầu tư hiện nay không chỉ là câu chuyện của các nhà cung cấp lớn, mà còn mở ra cơ hội để mọi doanh nghiệp tiếp cận hạ tầng chất lượng cao với chi phí hợp lý hơn. Khi 'trái tim' của kinh tế số ngày càng mạnh và đặt ngay trong nước, nền tảng cho chuyển đổi số bền vững của Việt Nam cũng trở nên vững chắc hơn.

Hạ tầng số hiện đại là nền tảng để dữ liệu của người Việt được lưu trữ và khai thác ngay tại Việt Nam.